(SGTT) - Chăm sóc sức khỏe tâm thần không chỉ dành cho người đã mắc bệnh mà còn dành cho những người đang ở trạng thái có nguy cơ.
- Sức khỏe tâm thần tuổi teen: Cần hiểu đúng để hành động đúng
- Trầm cảm, hiểm họa về sức khỏe tâm thần
Khi còn học tiến sĩ tại Úc, tôi từng thấy một vài nghiên cứu sinh khi gặp bế tắc trong quá trình làm luận án đã xin tạm nghỉ một thời gian ngắn để gặp chuyên gia tâm lý. Ý nghĩ nhanh lúc đó là tôi khá ngạc nhiên vì nghĩ rằng áp lực nghiên cứu là điều bình thường và ai làm tiến sĩ cũng phải trải qua những giai đoạn khó khăn.
Nhưng ở góc độ chuyên môn với nhiều năm làm việc trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, tôi nhìn lại câu chuyện đó theo một cách khác. Những sinh viên đó không yếu đuối. Họ chỉ đang áp dụng một cách tiếp cận phòng ngừa. Khi stress bắt đầu vượt quá khả năng thích nghi, họ tìm kiếm hỗ trợ sớm để tránh rơi vào các rối loạn nặng hơn như trầm cảm hay lo âu mãn tính.
Từ trải nghiệm đó, tôi nhận ra một điều quan trọng: chăm sóc sức khỏe tâm thần không chỉ dành cho người đã mắc bệnh. Nó còn dành cho những người đang ở trạng thái có nguy cơ.

Một thực tế quen thuộc trong môi trường làm việc
Trong thời gian còn làm việc tại khoa Tâm Lý - Bệnh viện Nhi Đồng 1, TPHCM, chúng tôi từng thực hiện một vài khảo sát nhỏ về sức khỏe tâm thần của nhân viên y tế tại các khoa lâm sàng. Công cụ được sử dụng là DASS - viết tắt của Depression Anxiety Stress Scales, tạm dịch là Thang đo Trầm cảm - Lo âu - Stress. Đây là một bộ công cụ sàng lọc tâm lý khá phổ biến trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng. Kết quả khảo sát cho thấy hơn 50% số nhân viên có mức stress đáng kể.
Khoảng 10-20% có những biểu hiện gợi ý lo âu hoặc trầm cảm. Những con số này không quá bất ngờ, bởi nhân viên y tế thường làm việc trong môi trường có áp lực cao, tiếp xúc với bệnh tật, đau khổ và nhiều quyết định khó khăn. Điều này cũng có thể xảy ra ở những ngành nghề mà người làm việc thường ở trong trạng thái căng thẳng kéo dài.
Stress thường không xuất hiện đột ngột. Nó tích lũy dần theo thời gian. Một người có thể bắt đầu bằng mất ngủ, khó tập trung, mệt mỏi kéo dài hoặc cảm giác kiệt sức trong công việc. Khi tình trạng căng thẳng kéo dài trong nhiều tháng hoặc nhiều năm, hệ thống điều hòa cảm xúc của cơ thể bị bào mòn.
Stress lúc này không còn là phản ứng thích nghi tạm thời mà trở thành stress mãn tính. Ở trạng thái đó, con người dễ trở nên nhạy cảm hơn với các biến cố trong cuộc sống. Chỉ cần một sự kiện kích hoạt, chẳng hạn như áp lực công việc đột ngột, thất bại cá nhân, xung đột gia đình hoặc biến cố tài chính, tình trạng căng thẳng mạn tính có thể nhanh chóng chuyển thành các rối loạn tâm thần rõ ràng như trầm cảm, rối loạn lo âu hoặc kiệt sức nghề nghiệp. Nói cách khác, stress kéo dài giống như một nền đất đã yếu. Khi có thêm một biến cố kích hoạt, sự mất cân bằng tâm lý có thể xuất hiện rất nhanh.
Dự thảo của Bộ Y tế về phòng ngừa, chăm sóc sức khỏe tâm thần
Đề xuất gần đây của Bộ Y tế về việc giám sát nguy cơ rối loạn tâm thần trong cộng đồng là một bước đi đáng chú ý. Theo dự thảo thông tư hướng dẫn Luật Phòng bệnh đang được lấy ý kiến, hệ thống giám sát sẽ không chỉ theo dõi những người đã mắc rối loạn tâm thần mà còn bao gồm nhóm có nguy cơ. Trong đó có những người chịu áp lực học tập, áp lực công việc hoặc stress kéo dài. Mục tiêu của việc giám sát là phát hiện sớm các dấu hiệu nguy cơ và hỗ trợ kịp thời trong cộng đồng thay vì chờ đến khi bệnh đã tiến triển nặng.
Dự thảo cũng xác định ba nhóm đối tượng chính cần theo dõi, gồm người mắc rối loạn tâm thần, người tử vong do rối loạn tâm thần và nhóm có nguy cơ mắc bệnh. Nhóm nguy cơ được xác định dựa trên các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội, trong đó stress kéo dài, sang chấn tâm lý hoặc áp lực học tập và công việc được xem là những yếu tố đáng chú ý(*).
Một hướng đi phù hợp với xã hội đang phát triển
Nếu nhìn từ góc độ y tế công cộng, đề xuất này phản ánh một sự thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận sức khỏe tâm thần. Trong nhiều năm, hệ thống y tế chủ yếu tập trung vào việc điều trị những trường hợp đã phát bệnh. Khi rối loạn tâm thần đã hình thành, người bệnh thường bị suy giảm khả năng học tập và lao động; nhiều trường hợp bệnh kéo dài, dễ tái phát và tạo ra gánh nặng đáng kể cho cá nhân, gia đình và xã hội.
Tuy nhiên, phần lớn các rối loạn tâm thần không xuất hiện đột ngột mà thường trải qua một giai đoạn nguy cơ kéo dài. Trong giai đoạn này, các biểu hiện như stress kéo dài, rối loạn giấc ngủ, lo âu hoặc suy giảm chức năng có thể đã xuất hiện nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán. Nếu được nhận diện và can thiệp sớm, nhiều trường hợp có thể được phòng ngừa hoặc giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng của rối loạn sau này.
Khi một quốc gia phát triển nhanh, xã hội thường đi kèm với nhiều yếu tố bất định. Áp lực học tập gia tăng, môi trường làm việc cạnh tranh hơn, nhịp sống nhanh và nhiều biến động. Công nghệ thay đổi liên tục cũng đòi hỏi con người phải thích nghi thường xuyên. Trong bối cảnh đó, việc quan tâm đến sức khỏe tâm thần ngay từ giai đoạn nguy cơ không phải là sự “bệnh lý hóa” stress, mà là một bước chuẩn bị cần thiết cho tương lai. Đây chính là sự chuyển dịch từ mô hình “chữa bệnh tâm thần” sang mô hình “bảo vệ sức khỏe tâm thần”.
Một vài gợi ý
Để chính sách này phát huy tác dụng, cần một cách tiếp cận nhiều tầng. Ở cấp độ hệ thống, việc giám sát cần dựa trên các công cụ sàng lọc khoa học nhưng đơn giản để có thể áp dụng tại y tế cơ sở, trường học và nơi làm việc. Nhân viên y tế cộng đồng cần được đào tạo để nhận diện stress kéo dài và các dấu hiệu sớm của rối loạn tâm thần. Đồng thời, việc thu thập thông tin phải đảm bảo quyền riêng tư và tránh kỳ thị đối với người được đánh giá nguy cơ.
Bên cạnh chính sách, vai trò của từng cá nhân cũng rất quan trọng. Trong xã hội hiện đại, khả năng duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) trở thành một yếu tố bảo vệ sức khỏe tâm thần. Mỗi người cần chủ động sắp xếp thời gian nghỉ ngơi, vận động thể chất và các hoạt động phục hồi năng lượng mỗi ngày.
Những thói quen đơn giản như ngủ đủ giấc, tập thể dục, duy trì các mối quan hệ xã hội tích cực, hoặc dành thời gian cho các hoạt động thư giãn có thể giúp cơ thể và hệ thần kinh phục hồi sau những căng thẳng trong ngày. Khi stress được giải tỏa thường xuyên, khả năng thích nghi của con người với các biến cố trong cuộc sống cũng tốt hơn.
Trong y học hiện đại, phòng ngừa luôn hiệu quả hơn điều trị. Điều này đúng với nhiều dạng bệnh tật như tim mạch, ung thư và cả rối loạn tâm thần. Nếu một chính sách giúp xã hội nhận diện sớm nguy cơ và hỗ trợ con người trước khi bệnh xuất hiện, thì đó là một bước tiến hợp lý trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, đặc biệt trong một xã hội đang phát triển nhanh và phải đối diện với nhiều biến động trong tương lai.
(*) https://vnexpress.net/de-xuat-giam-sat-nguy-co-tam-than-o-nguoi-chiu-ap-luc-cong-viec-tai-chinh-5047248.html

























